Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 515
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10463ꪵꪣ꫁ꪙmẹn—Chưa xác định—
#10464ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙmẹn mẹnchằm chằmChưa xác định
ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm
#10465ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥmẹn ngõi—mlChưa xác định—
#10466ꪵꪣꪫmẽomèoChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10467ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫmẽo mẽomeo meoChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫ!: mèo kêu mẽo mẽo!
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa
#10470ꪵꪣꪚmẹplè, thè, leChưa xác định
ꪵꪣꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: lè lưỡi; thè lưỡi
#10471ꪹꪢꪸ꫁ꪙmểnnhímChưa xác định—
#10472ꪹꪣꪸꪙmễnrậnconChưa xác định—
#10473ꪹꪣꪸꪙmễnmềnChưa xác định
ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn
#10474ꪹꪣꪸꪉmễngmột loại sập cổChưa xác định—
#10475ꪹꪢꪸꪒmếthếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ăn hết
#10476ꪹꪢꪸꪒmếtmấtChưa xác định
* ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ ꪔꪱ: mất mặt mất mũi
#10477ꪹꪢꪸꪒmếtsuốt, thâuChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪙꪮꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: thức suốt đêm; thức thâu đêm
#10478ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàưtim ngừng đậpChưa xác định—
#10479ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàưhết lòngChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hết lòng vì anh em
#10480ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊmết chàư—Chưa xác định—
#10481ꪹꪢꪸꪒ ꪋ꪿ꪺmết chuahết đờiChưa xác định—
#10482ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪓꪷꪥmết đỡi—Chưa xác định—