Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 516
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10483ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉmết hẽnghết sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪊꪱ꫁: làm hết sức mình
#10484ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉmết hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức
#10485ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀmết hứchết cáchChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách
#10486ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺmết mũa—Chưa xác định—
#10487ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱmết nảmất mặtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con hư mất mặt mẹ cha
#10488ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁mết ngẹhết nướcChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪉ꫁: nghĩ hết nước
#10489ꪹꪢꪸꪒ ꪜꪱꪀmết pákhết chỗ nói, cạn lờiChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪹꪢꪸꪒ ꪜꪱꪀ: đẹp hết chỗ nói
#10490ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱmết tễng káhết cảChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đi hết cả mọi người
#10491ꪹꪢꪸꪒ ꪏꪲꪒmết sịthết sạch, hết trụiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪏꪲꪒ: ăn hết sạch
#10492ꪹꪢꪸꪒ ꪶꪎꪚmết sốp—Chưa xác định—
#10493ꪹꪣꪸꪒmệttuấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất
#10494ꪹꪣꪸꪒmệtkínChưa xác định
ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín
#10495ꪹꪣꪸꪒmệt—pyChưa xác định—
#10496ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒmệt mệt—mcChưa xác định—
#10497ꪢꪲ꪿mígộtvải vócChưa xác định
ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã
#10498ꪣꪲmĩcóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: nhà có bốn người
#10499ꪣꪲ ꪮꪱꪥmĩ àicó mùiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪲ ꪮꪱꪥ: thịt để lâu có mùi
#10500ꪣꪲ ꪚꪴꪙmĩ bùncó phúc, có phướcChưa xác định—
#10501ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó khiChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: có khi không được
#10502ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó lúcChưa xác định
ꪁꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪛꪺꪙ: cũng có lúc buồn