Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1124 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | làm ồn | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn |
| #1125 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ | kạu ắn | kêu xào xạcvh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc |
| #1126 | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ | kạu khàu | cú vọ | Danh từ | : |
| #1127 | ꪻꪁ꪿ | kaư | sưng, bươu | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪻꪁ꪿: ngã sưng trán |
| #1128 | ꪻꪁ꪿ | kaư | đớplóng | Động từ | ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít |
| #1129 | ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ | kaư bềng | sưng sỉa | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ: mặt sưng sỉa |
| #1130 | ꪻꪁ꫁ | kãư | Hợiđịa chi | Danh từ | ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi |
| #1131 | ꪼꪀ | kày | cò, lẫy | Danh từ | ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng |
| #1132 | ꪼꪀ | kày | câyđo đạc | Danh từ | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản |
| #1133 | ꪼꪀ | kày | xavh | Tính từ | ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa |
| #1134 | ꪼꪀ | kày | — | Tính từ | : |
| #1135 | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kày kéc | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu |
| #1136 | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | kày háng | —vh | Tính từ | : |
| #1137 | ꪼꪀ꪿ | káy | gà | Danh từ | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #1138 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ | káy kã | gà đực, gà hoa | Danh từ | : |
| #1139 | ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚ | káy chiếp | gà con | Danh từ | : |
| #1140 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙ | káy kõn | gà chọi, gà nòi | Danh từ | : |
| #1141 | ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣ | káy hãm | gà giò | Danh từ | : |
| #1142 | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ | káy khằn | gà gáy | Danh từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |
| #1143 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁ | káy khẻ | gà gô | Danh từ | : |