Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 52
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1144ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉkáy khướnggà mái tơDanh từ
:
#1145ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀkáy mãn mọkgà mái ghẹChưa xác định
:
#1146ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿káy megà máiDanh từ
:
#1147ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁káy nặmgà nước, gà đồngDanh từ
:
#1148ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱkáy pá—Danh từ
:
#1149ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉkáy fãnggà mờDanh từ
ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ
#1150ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿káy pogà trống, gà sốngDanh từ
* ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con
#1151ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉkáy koãnggà kim tiềnDanh từ
:
#1152ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙkáy thướngà rừngDanh từ
:
#1153ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙkáy tòngà thiếnDanh từ
:
#1154ꪼꪀ꫁kảydâm dụcp.
:
#1155ꪼꪀ꫁kảylũ lượtChưa xác định
ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ
#1156ꪼꪁkãyrêu đáDanh từ
:
#1157ꪼꪁ꫁kạy—Động từ
:
#1158ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉkạy pơngnương cậyĐộng từ
ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em
#1159ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào
#1160ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc
#1161ꪀꪾ ꪁꪷkằm kõđiệu cổ, túm cổĐộng từ
ꪀꪾ ꪁꪷ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: điệu cổ nó về đây
#1162ꪀꪾ ꪁꪮꪚkằm kọpvừa một cườm tayTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪀꪾ ꪁꪮꪚ: cổ tay vừa một cườm tay
#1163ꪀꪾ ꪤꪳꪙkằm dừnnắm rưỡiđoĐộng từ
ꪩꪺꪉ ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪾ ꪤꪳꪙ: chiều dài bằng một nắm rưỡi