Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 50
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1098ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vẵntốc độChưa xác định
ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#1100ꪁꪱꪒkạtđóngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#1105ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễngắn bóĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau
#1109ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙkạt sànđoàn kếtĐộng từ
:
#1110ꪹꪀꪱkàuxoắnĐộng từ
ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1112ꪹꪀ꪿ꪱkáutrẩucâyDanh từ
:
#1113ꪹꪀ꪿ꪱkáucũ, cổTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ: áo cũ; áo cổ
#1114ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿káu kécũ kĩ, cổ lỗ sĩTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪵꪀ꪿: quần áo cũ kĩ
#1115ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫkáu lạothủ cựuChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱꪫ: tư tưởng thủ cựu
#1116ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉkáu mằngtàng tàng, tàu tàuTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng
#1117ꪹꪀ꫁ꪱkảuchínDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường
#1118ꪹꪀ꫁ꪱkảux. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱĐộng từ
:
#1119ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚkảu sípchín mươiDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪵꪝ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪒꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪼꪫ꫁: chín mươi the không đỏ thì nhuộm sẵn; chính mươi sắm the an táng
#1120ꪹꪁꪱkãu—Danh từ
:
#1121ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙkãu khoèncầu treoDanh từ
:
#1122ꪹꪁ꫁ꪱkạuphongDanh từ
ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
: