Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 505
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10263ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚmẽng chặpcánh camChưa xác định—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#10265ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉmẽng đèngmòconChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ ꪶꪄꪚ: con mò cắn
#10266ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱmẽng mạbọ ngựaChưa xác định—
#10267ꪵꪣꪉ ꪣꪽmẽng mẵnmuỗmconChưa xác định—
#10268ꪵꪣꪉ ꪼꪐmẽng nhàynhâyconChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo
#10269ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙmẽng nguỗnruồiChưa xác định—
#10270ꪵꪣꪉ ꪙꪴꪙmẽng nũnbọ dừaChưa xác định—
#10271ꪵꪣꪉ ꪜꪷmẽng pòcon mối chúaChưa xác định—
#10272ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚmẽng sápcon giánChưa xác định—
#10273ꪵꪣ꫁ꪉmẹngvữngtrẻ điChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững
#10274ꪵꪣ꫁ꪉmẹngtài trèo, tài bơiChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây
#10275ꪵꪣ꫁ꪉmẹngsâurăngChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu
#10276ꪢꪱꪒmátdây sâuChưa xác định
ꪢꪱꪒ ꪜꪱ: dây xâu cá
#10277ꪢꪱꪒmát—Chưa xác định—
#10278ꪣꪱꪒmạttấtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪣꪱꪒ: chân đi tất
#10279ꪣꪱꪒ ꪭꪱꪥmạt hãigiày dépChưa xác định—
#10280ꪣꪱꪒ ꪣꪳmạt mữgăng tayChưa xác định—
#10281ꪹꪢꪱ꪿máumẽChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪉ ꪹꪢꪱ꪿: khoe mẽ
#10282ꪹꪢꪱ꪿máuthớChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪀ ꪹꪢꪱ꪿ ꪎꪰꪉ: người như thế ra thớ gì