Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 504
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10243ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉmãn tãngchửa hoang, hoang thaiChưa xác định—
#10244ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿mãn sáychửacá, ếch, nháiChưa xác định
ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa
#10245ꪣ꪿ꪱꪙman—Chưa xác định—
#10246ꪣ꫁ꪱꪙmạntáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt
#10247ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀmạn chắctái nhợt, tái mét, tái ngắtChưa xác định—
#10248ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀmạn khlốktái xanhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh
#10249ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀmạn mộcthao láoChưa xác định
ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo
#10250ꪢꪱꪉmàngmắngChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪩꪴꪀ: mắng con
#10251ꪢꪱꪉmàngchửiChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn
#10252ꪢꪱꪉmàngthềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau
#10253ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿mãng nhứabắp thịtChưa xác định—
#10254ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿mãng sáybuồng trứngđộng vậtChưa xác định—
#10255ꪣ꪿ꪱꪉmang—Chưa xác định—
#10256ꪣ꪿ꪱꪉmangbêndòng họChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội
#10257ꪣ꫁ꪱꪉ ꪶꪁꪙmạng kỗnmạng người, nhân mạngChưa xác định—
#10258ꪵꪢ꪿ꪉméngkhúChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú
#10259ꪵꪣꪉmẽng—Chưa xác định—
#10260ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉmẽng bệngvi trùng, vi khuẩnChưa xác định—
#10261ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉmẽng kẽngbọ xítChưa xác định—
#10262ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿mẽng kămve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tốiChưa xác định—