Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 503
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10223ꪣ꪿ꪱꪣmamnhánhai để mớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn
#10224ꪣ꪿ꪱꪣmammớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con
#10225ꪣ꪿ꪱꪣmamnhay, nghiếnChưa xác định
ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo
#10226ꪣ꫁ꪱꪣmạmlá láchChưa xác định—
#10227ꪢꪱꪙmànhên, sátChưa xác định
ꪢꪱꪙ ꪜꪱ: hên cá; sát cá
#10228ꪢ꪿ꪱꪙmángỡđánh bạc, buônChưa xác định
ꪢ꪿ꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ: gỡ được tiền vốn
#10229ꪢ꫁ꪱꪙmảnxiên, xócChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt
#10230ꪢ꫁ꪱꪙmảnmãn hạnlínhChưa xác định—
#10231ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁mản kảutrâm, thoaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm
#10232ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥmản ngõixócxóc thịt, cá vào que nướngChưa xác định—
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—
#10234ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótxóc thịt để nướngChưa xác định—
#10235ꪣꪱꪙmãnđòngChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa
#10236ꪣꪱꪙmãnbắpChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô
#10237ꪣꪱꪙmãnbông non trong bẹ cỏ câyChưa xác định—
#10238ꪣꪱꪙmãnchửa, mangChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa
#10239ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱmãn kanõn sẹChưa xác định—
#10240ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀmãn lụkcó mangChưa xác định—
#10241ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀmãn ngượkbụng nổi khối u bên trongChưa xác định—
#10242ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥmãn kõaichửa trâuChưa xác định—