Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10123 | ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ | mák kãi | quả đào | Chưa xác định | — |
| #10124 | ꪢꪱꪀ ꪵꪁ꪿ꪉ | mák keng | bắp chân | Chưa xác định | — |
| #10125 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ | mák kưởm | quả trám trắng | Chưa xác định | — |
| #10126 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | mák káu | quả trẩu | Chưa xác định | — |
| #10127 | ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒ | mák kắn thlột | quả nê | Chưa xác định | — |
| #10128 | ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱ | mák kchạ | —py,ml,mc | Chưa xác định | — |
| #10129 | ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ | mák kđằn | hạch | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch |
| #10130 | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ | mák klăn klo | hạch | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu |
| #10131 | ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙ | mák chẽn | xúc xắc | Chưa xác định | — |
| #10132 | ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿ | mák kó | hạt giẻ | Chưa xác định | — |
| #10133 | ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉ | mák kông | quả táo | Chưa xác định | — |
| #10134 | ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁ | mák kủ | quả sấu | Chưa xác định | — |
| #10135 | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ | mák kuổi | quả chuối | Chưa xác định | — |
| #10136 | ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙ | mák dửn | quả chanhloại quả dài, sần sùi | Chưa xác định | — |
| #10137 | ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉ | mák đèng | sởi | Chưa xác định | — |
| #10138 | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ | mák đằm | lăm | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu |
| #10139 | ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ | mák đứa | quả sung | Chưa xác định | — |
| #10140 | ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿ | mák háu | thảo quả | Chưa xác định | — |
| #10141 | ꪢꪱꪀ ꪭꪾ | mák hẵm | quả giổi | Chưa xác định | — |
| #10142 | ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ | mák hẽ đét | rôm, sảy | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm |