Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 498
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10123ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥmák kãiquả đàoChưa xác định—
#10124ꪢꪱꪀ ꪵꪁ꪿ꪉmák kengbắp chânChưa xác định—
#10125ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣmák kưởmquả trám trắngChưa xác định—
#10126ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪱ꪿mák káuquả trẩuChưa xác định—
#10127ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒmák kắn thlộtquả nêChưa xác định—
#10128ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱmák kchạ—py,ml,mcChưa xác định—
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10131ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙmák chẽnxúc xắcChưa xác định—
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10133ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉmák kôngquả táoChưa xác định—
#10134ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁mák kủquả sấuChưa xác định—
#10135ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥmák kuổiquả chuốiChưa xác định—
#10136ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙmák dửnquả chanhloại quả dài, sần sùiChưa xác định—
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#10138ꪢꪱꪀ ꪒꪾmák đằmlămChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu
#10139ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿mák đứaquả sungChưa xác định—
#10140ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿mák háuthảo quảChưa xác định—
#10141ꪢꪱꪀ ꪭꪾmák hẵmquả giổiChưa xác định—
#10142ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒmák hẽ đétrôm, sảyChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm