Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10143 | ꪢꪱꪀ ꪵꪬ꫁ꪫ | mák hẻo | củ ấu | Chưa xác định | — |
| #10144 | ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉ | mák híng | nhạc ngựa | Chưa xác định | — |
| #10145 | ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ | mák hỏ | khuy | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo |
| #10146 | ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ | mák hỏ | —một loại quả rừng giống quả xoan ăn chua | Chưa xác định | — |
| #10147 | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪥ | mák hói | quả lặc lè, mướp mán | Chưa xác định | — |
| #10148 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬꪀ | mák hốk | — | Chưa xác định | — |
| #10149 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ | mák hống | quả đu đủ | Chưa xác định | — |
| #10150 | ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ | mák hút | hạt cơm | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm |
| #10151 | ꪢꪱꪀ ꪵꪀꪒ | mák két | cúc | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪎ꫁: cúc áo |
| #10152 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱ | mák khà | bắp đùi | Chưa xác định | — |
| #10153 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ | mák khàm | quả me | Chưa xác định | — |
| #10154 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | mák khàm pỏm | quả me trònở rừng | Chưa xác định | — |
| #10155 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ | mák khảu | quả gấc | Chưa xác định | — |
| #10156 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ | mák khèn | bắp tay | Chưa xác định | — |
| #10157 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙ | mák khén | mắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #10158 | ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ | mák khlốc | bông vụ | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ: đánh bông vụ |
| #10159 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ | mák khừa | quả cà | Chưa xác định | — |
| #10160 | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ | mák kiểng | quả cam | Chưa xác định | — |
| #10161 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱ | mák lã | quả lựu | Chưa xác định | — |
| #10162 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ | mák lãng | quả cau | Chưa xác định | — |