Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 497
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10103ꪣ꫁ꪱ ꪎꪳ꪿mạ sứngựa cái tơChưa xác định—
#10104ꪵꪣ꫁ꪀmẹcmạchChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước
#10105ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒmẹc lượtmạch máuChưa xác định—
#10106ꪢꪱꪥmàidấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép
#10107ꪢꪱꪥmàiđánh dấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo
#10108ꪢꪱꪥmàihămChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: hăm đánh người
#10109ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉmài siềngdấu thanh điệuChưa xác định
ꪎꪳ ꪼꪕ ꪫꪸꪒ ꪣꪲ ꪎꪮꪉ ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ: chữ Thái Việt có hai dấu thanh điệu
#10110ꪢ꪿ꪱꪥmáihơi hướngChưa xác định
* ꪢ꪿ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪢ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: hơi hướng họ hàng; dây mơ rễ má
#10111ꪢ꪿ꪱꪥmáinào, đi, đi nàonói tắt: ꪣꪱ ꪯꪲChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪯꪲ, ꪢ꪿ꪱꪥ!: ăn chua đi, nào!
#10112ꪢ꫁ꪱꪥmảigóaChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ: gái góa; bà góa
#10113ꪢ꫁ꪱꪥ ꪹꪢꪉmải mườnggóa bụaChưa xác định—
#10114ꪢ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪵꪒꪉmải tà đènggái góa trẻChưa xác định—
#10115ꪣꪱꪥmãisổ, tuộtChưa xác định
ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra
#10116ꪣꪱꪥmãi—Chưa xác định—
#10117ꪣꪱꪥ ꪁꪲꪉmãi kĩnglại sức, lại ngườiChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: khỏi bệnh lại sức dần
#10118ꪢꪱꪀmákquả, tráiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín; trái chín
#10119ꪢꪱꪀmákcủmột số loạiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪨꪮꪀ: củ lạc
#10120ꪢꪱꪀ ꪹꪚꪱmák bàucủ nâuChưa xác định—
#10121ꪢꪱꪀ ꪼꪚmák bàyquả trám đenChưa xác định—
#10122ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚmák buốpquả mướpChưa xác định—