Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 496
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10083ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒmả fátphátChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: làm ăn phát lắm
#10084ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙmả khửnphát đạtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: làm ăn phát đạt
#10085ꪢ꫁ꪱ ꪶꪮ꪿ꪉmả ốngsúng đạnChưa xác định—
#10086ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿pả pephát triểnChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển
#10087ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚmả tópđáp sốChưa xác định
ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪔ꪿ꪫꪱꪙ: đáp số bài toán
#10088ꪢ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪣmả tứm—Chưa xác định—
#10089ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà
#10090ꪣꪱmãđếnChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau
#10091ꪣꪱmãlạiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây!
#10092ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập
#10093ꪣꪱ ꪁꪮꪚmã kọptrở lạiChưa xác định
ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình
#10094ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙmã tốc hưỡndâu về nhà chồngChưa xác định—
#10095ꪣ꪿ꪱma—Chưa xác định—
#10096ꪣ꪿ꪱma—tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mãChưa xác định—
#10097ꪣ꫁ꪱmạngựaChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪣ꫁ꪱ: chạy như ngựa
#10098ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁mạ chẻgiống ngựa nhỏChưa xác định—
#10099ꪣ꫁ꪱ ꪀꪳmạ kừngựa gỗ đặt trên cây mồChưa xác định—
#10100ꪣ꫁ꪱ ꪨꪷ꫁mạ lỏcon laChưa xác định—
#10101ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡngngựa mườngChưa xác định—
#10102ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡnggái giang hồChưa xác định—