Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 468
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9522ꪠ꪿ꪱꪥfáipháiChưa xác định
ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪱ: cấp trên phái đến
#9523ꪠ꪿ꪱꪥ ꪢꪲꪒfái mítmádưới tóc maiChưa xác định—
#9524ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉfái fườngthoai thoảiđịa hìnhChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪝꪴ: dốc thoai thoải
#9525ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉfái fườngđại thể, đại đểChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ: nói đại thể
#9526ꪠ꫁ꪱꪥfảibôngChưa xác định
ꪹꪀꪸꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: hái bông
#9527ꪠ꫁ꪱꪥfảivảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa
#9528ꪠ꫁ꪱꪥfảibăng qua, vượt quaChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪴ: băng qua núi qua rừng
#9529ꪠ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣfải bỏmvải dệtChưa xác định—
#9530ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪱfải chãuvải dệt thủ côngChưa xác định—
#9531ꪠ꫁ꪱꪥ ꪬꪴꪀfải húk—Chưa xác định—
#9532ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙfải kénbông hạtChưa xác định—
#9533ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥfải lãivải kẻChưa xác định—
#9534ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪘ꪿fải náybông màu nâuChưa xác định—
#9535ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙfải ngỡntiền nong, tiền củaChưa xác định—
#9536ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉfải nhõngbông nõnChưa xác định—
#9537ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪐꪉfải nhườngbông hạt chưa nhặt rácChưa xác định—
#9538ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿fải fáyvải vócChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa
#9539ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒfải fắtvải tấmChưa xác định—
#9540ꪠ꫁ꪱꪥ ꪖꪺꪉfải thuồngbông vảiChưa xác định—
#9541ꪡꪱꪥfãibốcChưa xác định
ꪡꪱꪥ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một bốc muối