Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 469
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9542ꪡꪱꪥfãibanChưa xác định
ꪄꪮꪉ ꪜꪺ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁: của vua ban cho
#9543ꪡꪱꪥ ꪹꪭꪙfãi hưỡnlễ cầu an gia đìnhChưa xác định—
#9544ꪡ꫁ꪱꪥfạibài cảuChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ: đánh bài cảu
#9545ꪡ꫁ꪱꪥfạivót, vátChưa xác định
ꪡ꫁ꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vót cây; vát cây
#9546ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙfại chẽnbài bạcChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙ: cấm chơi bài bạc
#9547ꪠꪱꪀfákgửiChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪎꪳ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi thư thăm hỏi
#9548ꪠꪱꪀfáktặng, gửi tặngChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪄꪽ ꪶꪣꪙ: tặng khăn tay
#9549ꪡꪱꪀfạkgiátChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: giát nhà sàn
#9550ꪡꪱꪀfạktriền, bên bờChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông
#9551ꪡꪱꪀfạksư, vãiChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪡꪱꪀ: ông sư; bà vãi
#9552ꪡꪱꪀfạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪡꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đoàn người tản ra
#9553ꪡꪱꪣfãmrànChưa xác định
ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu
#9554ꪡꪱꪣfãmchõngChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng
#9555ꪡ꪿ꪱꪣfamsâu quảngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt
#9557ꪠꪱꪙfànthái dọcChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#9559ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìn—Chưa xác định—
#9560ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìnloángChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên