Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9502 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪲ꫁ | fả tỉ | vải lót yên ngựa | Chưa xác định | — |
| #9503 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿ | fả tó | tầng đõ ong | Chưa xác định | — |
| #9504 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪷ꪿ | fả tó | bọng ong | Chưa xác định | — |
| #9505 | ꪠ꫁ꪱ ꪔꪴ꫁ꪣ | fả tủm | tã lót | Chưa xác định | — |
| #9506 | ꪡꪱ | fã | chăn | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #9507 | ꪡꪱ ꪹꪣꪸꪙ | fã mễn | chăn bông | Chưa xác định | — |
| #9508 | ꪡꪱ ꪵꪔꪚ | fã tép | chăn đơn | Chưa xác định | — |
| #9509 | ꪡ꫁ꪱ | fạ | trời | Chưa xác định | * ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ: trời chu đất diệt |
| #9510 | ꪡ꫁ꪱ | fạ | tái phát, phát lại | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: tái phát bệnh đau dạ dày |
| #9511 | ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ | fạ báp | trời diệt | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ ꪣꪳꪉ ꪎꪸ!: trời diệt mày đi! |
| #9512 | ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ | fạ đằng | sấm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙ: ầm vang tiếng sấm |
| #9513 | ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ | fạ khả | sét đánh | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ: tiếng hét như sét đánh |
| #9514 | ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ | fạ khả | chết tiệt, trời đánh | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪖꪰꪉ ꪹꪊꪸꪒ ꪕꪸꪒ ꪼꪘ ꪖꪰꪉ ꪹꪔꪷꪦꪥ ꪵꪒ꪿ꪉ ꪼꪘ!: |
| #9515 | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ | fạ fẻ | sét | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ: sấm sét |
| #9516 | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪛꪰꪉ | fạ tốc bẵng | mưa đầu mùa | Chưa xác định | — |
| #9517 | ꪠ꪿ꪱꪀ | fác | phát, vả, vỗ | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: phát vào lưng; vỗ vào lưng |
| #9518 | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ | fác tốp | tát bốp | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát bốp vào mặt |
| #9519 | ꪠꪱꪥ | fài | đập | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập |
| #9520 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: chia làm hai phát |
| #9521 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | — | Chưa xác định | — |