Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9321 | ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉ | púk bồng | trồng trọt | Chưa xác định | — |
| #9322 | ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣ | púk dàm | cày cấy | Chưa xác định | — |
| #9323 | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ | púk mák | chủng đậu, trồng đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa |
| #9324 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | sắp xếp | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ |
| #9325 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | chỉnh đốn | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã |
| #9326 | ꪝꪴꪀ | pụk | mai | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia |
| #9327 | ꪝꪴꪀ ꪭꪳ | pụk hữ | mai kia, mai mốt | Chưa xác định | — |
| #9328 | ꪜꪴꪣ | pùm | bụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng |
| #9329 | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ | pùm è | bụng ỏng | Chưa xác định | * ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo |
| #9330 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng trống | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa |
| #9331 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng chửa | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp |
| #9332 | ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ | pùm luồng | dạk dày | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: đau dạ dày |
| #9333 | ꪜꪴꪣ ꪜꪱ | pùm pà | rộpda thịt | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp |
| #9334 | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ | pùm pội | bụng bầu | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa |
| #9335 | ꪜꪴ꫁ꪣ | pủm | hình cầuthể tích to | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu |
| #9336 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪄꪢꪴꪀ | pủm khmúk | — | Chưa xác định | — |
| #9337 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ | pủm umúk | tròn trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục |
| #9338 | ꪝꪴꪣ | pũm | —ml | Chưa xác định | — |
| #9339 | ꪝꪴꪣ ꪚ꫁ꪮꪉ | pũm bỏng | —py | Chưa xác định | — |
| #9340 | ꪝꪴ꪿ꪣ | pum | bùm, ùm | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪝꪴ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảy ùm xuống nước |