Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 458
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9321ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉpúk bồngtrồng trọtChưa xác định—
#9322ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣpúk dàmcày cấyChưa xác định—
#9323ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀpúk mákchủng đậu, trồng đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa
#9324ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngsắp xếpChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ
#9325ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngchỉnh đốnChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã
#9326ꪝꪴꪀpụkmaiChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia
#9327ꪝꪴꪀ ꪭꪳpụk hữmai kia, mai mốtChưa xác định—
#9328ꪜꪴꪣpùmbụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng
#9329ꪜꪴꪣ ꪵꪮpùm èbụng ỏngChưa xác định
* ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo
#9330ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng trốngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa
#9331ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng chửaChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp
#9332ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉpùm luồngdạk dàyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: đau dạ dày
#9333ꪜꪴꪣ ꪜꪱpùm pàrộpda thịtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp
#9334ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥpùm pộibụng bầuChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa
#9335ꪜꪴ꫁ꪣpủmhình cầuthể tích toChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu
#9336ꪜꪴ꫁ꪣ ꪄꪢꪴꪀpủm khmúk—Chưa xác định—
#9337ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀpủm umúktròn trùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục
#9338ꪝꪴꪣpũm—mlChưa xác định—
#9339ꪝꪴꪣ ꪚ꫁ꪮꪉpũm bỏng—pyChưa xác định—
#9340ꪝꪴ꪿ꪣpumbùm, ùmChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝꪴ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảy ùm xuống nước