Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 459
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9341ꪜꪴꪙpùn—Chưa xác định—
#9342ꪜꪴꪙpùnlớpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: người lớp trước
#9343ꪜꪴꪙpùn—Chưa xác định—
#9344ꪜꪴꪙ ꪙ꫁ꪮꪉpùn nọng—Chưa xác định—
#9345ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙpùn pàncùng lứa tuổi, đồng thờiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪹꪊꪱ꫁: người cùng lứa tuổi với anh trai mình
#9346ꪜꪴꪙ ꪝꪲ꪿pùn pi—Chưa xác định—
#9347ꪝꪴꪙpũnnở rộhoa banChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙ: hoa ban nở rộ
#9348ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥpụn lạiquả thực, quả tìnhChưa xác định
ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: quả thực bận việc
#9349ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥpụn lạiquả làChưa xác định
ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thật là khó khăn
#9350ꪜꪴ꪿ꪉpúngkhoảnh rừng rú trâu bò, hươu nai trú ngụChưa xác định—
#9351ꪝꪴ꪿ꪉpunglao, phóngChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lao cây xuống núi
#9352ꪝꪴ꪿ꪉpungphọt, thốcChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: máu phọt ra
#9353ꪝꪴ꪿ꪉpungchuồiChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁: chuồi cây
#9355ꪝꪴ꪿ꪉpungloángChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪵꪎꪉ ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ: loáng ánh đèn pin
#9356ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀpung chluốkvọtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪊꪨꪺꪀ ꪮꪮꪀ: nước vọt ra
#9357ꪜ꪿ꪺꪥpuốiốmkéo dàiChưa xác định
ꪜ꪿ꪺꪥ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪚꪙ: ốm mất một tháng
#9358ꪜ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪚpuối đípốm nặng đột ngộtChưa xác định—
#9359ꪜ꪿ꪺꪥ ꪔꪳ꪿ꪙpuối tứnkhỏi ốmnặngChưa xác định—
#9360ꪜꪺꪀpuốkbươngcâyChưa xác định—
#9361ꪜꪺꪀpuốkmốiChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪜꪺꪀ: ụ mối; tổ mối