Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 432
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8801ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉpék sưỡngy như Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ: y như tôi nói
#8802ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉpék sưỡngdáng chừng, dáng như Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪹꪭꪸ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dáng chừng chưa ăn cơm
#8803ꪵꪝꪀpẹksạch Chưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪝꪀ: rửa sạch
#8804ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀpẹk chặcsạch trụi Chưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀ: bị mưa bão đào sạch trụi
#8805ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀpẹk kuộcsạch bóng Chưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: bàn ghế sạch bóng
#8806ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀpẹk kuộctrọi trơn, hết trơn Chưa xác định
ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: cây cỏ trọi trơn
#8807ꪵꪝꪀ ꪻꪎpẹk sàưsạch sẽ Chưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: ăn ở sạch sẽ
#8808ꪵꪜ꪿ꪣ ꪼꪎ꪿pém sáy—Chưa xác định—
#8809ꪵꪜ꫁ꪙpẻnván Chưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: xẻ ván
#8810ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbức bàn Chưa xác định
ꪔꪴ ꪵꪜ꫁ꪙ: cửa bức bàn
#8811ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbẹt Chưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ꪙ: đít bẹt
#8812ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉpẻn kưởngbả vaixươngChưa xác định—
#8813ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿pẻn láybả vaiChưa xác định—
#8814ꪵꪝꪙpẽnyếuvật mỏngChưa xác định
ꪄꪺ ꪵꪝꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁: cầu yếu ngựa thồ đi không được
#8815ꪵꪝꪙpẽnmềm mại, óng ả Chưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪵꪝꪉ: dáng người mềm mại
#8816ꪵꪝꪙ ꪘꪸꪀ ꪘꪸꪀpẽn niếk niếk—Chưa xác định—
#8817ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkmềm mạivật thểChưa xác định
ꪁꪽ ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cần câu mềm mại
#8818ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkdập dềnh Chưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh
#8819ꪵꪝ꫁ꪙpẹnxẻngChưa xác định—
#8820ꪵꪜꪫpèongọnChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪼꪡ: ngọn lửa