Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 409
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8340ꪘꪴ ꪙꪱnù nãchuột đồngChưa xác định—
#8341ꪘꪴ꫁ ꪵꪣ꪿nủ mecác bà, các mẹChưa xác định—
#8342ꪘꪴ꫁ ꪙꪱꪥnủ nãi—Chưa xác định—
#8343ꪘ꪿ꪺnúasicâyChưa xác định—
#8344ꪙꪺnũabùiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪒꪮꪀ ꪀꪲꪙ ꪙꪺ: lạc ăn bùi
#8345ꪙꪺnũađậm đà, mặn mà, bùi taiChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪙꪺ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu chuyện đậm đà; câu chuyện mặn mà
#8346ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣnùm nùmrủ rỉ, thủ thỉChưa xác định
ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện
#8347ꪙꪴ꪿ꪣ ꪙꪴ꪿ꪣnum numrú ríChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪡꪱ: nói rú rí trong chăn
#8348ꪙꪴꪣnũmnhũnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪙꪴꪣ: chuối chín nhũn
#8349ꪙꪴꪣnũmnhừChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪙꪴꪣ ꪹꪕꪸꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: bị đánh nhừ cả người
#8350ꪙꪴꪣ ꪹꪙnũm nữanhằng nhịt, chằng chịtcây thân dâyChưa xác định
ꪹꪋ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ ꪙꪴꪣ ꪹꪙ: dây tơ hồng nhằng nhịt
#8351ꪙꪴ꪿ꪙnunbôngrời khỏi câyChưa xác định
ꪹꪎ꪿ ꪙꪴ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ: đệm làm bằng bông
#8352ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnúng nánglúng búng, lùng bùngChưa xác định
* ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng
#8353ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉnũng nẵngnhùng nhằng, nhũng nhẵngChưa xác định
ꪙꪴꪉ ꪘꪴ꫁ ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ: nhùng nhà nhùng nhằng
#8354ꪙꪴ꪿ꪉnungmặcChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: mặc quần áo
#8355ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙnung nõnăn mặcđồChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙ: sắm đồ ăn mặc
#8356ꪘ꪿ꪺꪥnuốiquả, tráitrònChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: quả cam
#8357ꪘ꪿ꪺꪥnuốiconhình trònChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪬꪮꪥ: vỏ con ốc
#8358ꪘ꪿ꪺꪥnuốicáihình trònChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪬ: cái chum
#8359ꪘꪺꪀnuốkđiếc Chưa xác định
ꪬꪴ ꪘꪺꪀ: tai điếc