Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 408
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8320ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿nộc sóchim đa đaChưa xác định—
#8321ꪶꪘ꫁ꪥnổinởChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪘ꫁ꪥ: gạo nở
#8322ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀnổi nốcnỏiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi
#8323ꪶꪙ꪿ꪥnôinhủnChưa xác định
ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8325ꪶꪘꪣnồm—một loại trúc ống đặcChưa xác định—
#8326ꪶꪙꪣnỗmvúChưa xác định—
#8327ꪶꪙꪣ ꪥꪱꪙnỗm dãnvú mướpChưa xác định—
#8328ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙnốn nếntẽn tò, tẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: mặt tẽn tò
#8329ꪶꪙꪙ ꪶꪙnỗn nỗbươuChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪙꪙ ꪶꪙ: ngã bươu đầu
#8330ꪶꪙꪚnộpnộpChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ: nộp tiền
#8331ꪶꪙꪚ ꪶꪚꪒnộp bốt—Chưa xác định—
#8332ꪹꪙꪷnỡnhéChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪙꪷ!: em đi nhé!
#8333ꪹꪙꪷ꫁nợnộChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁: thoát nợ
#8334ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣnợ nãmnợ nầnChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: trả hết nợ nần
#8335ꪹꪙꪷ꫁ꪉnợngngả, néChưa xác định
ꪹꪙꪷ꫁ꪉ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngã người về đằng sau
#8336ꪘꪴnùchuột Chưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪴ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪣꪫ: sợ như chuột thấy mèo
#8337ꪘꪴ ꪋꪴnù chũchuột chùChưa xác định—
#8338ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột nhắtChưa xác định—
#8339ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột bạch, chuột langChưa xác định—