Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 407
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8300ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪀꪒnộc kốtbìm bịpChưa xác định—
#8301ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥnộc kủicon vẹtChưa xác định—
#8302ꪶꪙ꫁ꪀ ꪥꪴꪉnộc dũngchim công, con côngChưa xác định—
#8303ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪮ꪿ꪙnộc énchim én, chim nhạnChưa xác định—
#8304ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭꪴꪣnộc hũmbồ câu rừngChưa xác định—
#8305ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮꪸ꫁ꪉnộc iểngcon sáo, con yểngChưa xác định—
#8306ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪫꪱnộc khòagà lôiChưa xác định—
#8307ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪺꪀnộc khuốkchào màoChưa xác định—
#8308ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪩnộc lẽchim kétChưa xác định—
#8309ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴnộc nùchim muông, chim chócChưa xác định—
#8310ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁nộc pảubồ câu rừngmột loạiChưa xác định—
#8311ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪡnộc fãychim màu lửaChưa xác định—
#8312ꪶꪙ꫁ꪀ ꪜꪲꪒnộc pítchim riChưa xác định—
#8313ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙnộc tềnchim bói cá, chim trảChưa xác định—
#8314ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪖꪨꪀnộc thlốkchim gõ mõChưa xác định—
#8315ꪶꪙ꫁ꪀ ꪖꪺnộc thùahoạ miChưa xác định—
#8316ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁nộc tủchim gáyChưa xác định—
#8317ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱnộc sàuchim cuChưa xác định—
#8318ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏnộc sãychim mồiChưa xác định—
#8319ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪏꪫnộc sẽochim chèo bẻoChưa xác định—