Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 410
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8360ꪙꪺꪙnuỗnkĩ, nhuyễn Chưa xác định
* ꪼꪖ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪚꪱꪙ ꪙꪺꪙ: cày sâu bừa kĩ
#8361ꪙꪺꪙnuỗnmịnhạtChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn
#8362ꪘ꪿ꪺꪉnuốngchằng Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chằng cửa cho chắc
#8363ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhằng Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai đầu dây nhằng vào nhau
#8364ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhíu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nhíu chỗ rách vào nhau
#8365ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉnuống nángbìu ríu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: bìu ríu vợ con
#8366ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náochằng chịt Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꫁ ꪥꪱꪀ: buộc chằng chịt khó gỡ
#8367ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫnuống náodính líu Chưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc dính líu đến nhiều người
#8368ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙnuống pãnliên lụy Chưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: sợ liên lụy đến mình
#8369ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙnuống pãnvướng víu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: vướng víu vợ con
#8370ꪘꪺꪒnuốtrâu Chưa xác định
* ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: râu ria xồm xoàm
#8371ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉnuốt kãngrâu cằmChưa xác định—
#8372ꪘꪺꪒ ꪵꪄ꫁nuốt khẻrâu trêChưa xác định—
#8373ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣnuốt nhamrâu xồm, râu rậmChưa xác định—
#8374ꪙꪺꪒnuộtnhào Chưa xác định
ꪙꪺꪒ ꪶꪛꪒ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: nhào bột cho đều
#8375ꪙꪺꪒnuộtchoảng, quầnChưa xác định
ꪙꪺꪒ ꪀꪽ: choảng nhau; quần nhau
#8376ꪙꪺꪒ ꪙ꫁ꪺnuột nụa—Chưa xác định—
#8377ꪹꪘnừatrên Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: bản trên
#8378ꪹꪙ꫁nựa—Chưa xác định—
#8379ꪹꪙ꫁nựavẻ, sắc Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt