Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 399
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8137ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒneo dótđái són, đái dắtChưa xác định—
#8138ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣneo tỗmđái dầmChưa xác định—
#8139ꪵꪘꪚnépnhípChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu
#8140ꪵꪘꪚnépbánh, góibẹtChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào
#8141ꪵꪙꪚnẹpnẹp Chưa xác định
ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên
#8142ꪵꪙꪚnẹpgiảiChưa xác định
ꪵꪙꪚ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: giải tù binh
#8143ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁nẹp nựakề bênvh, nam nữChưa xác định—
#8144ꪹꪘꪸ꫁nểnểChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: nể người già
#8145ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾnể dằmnể vìChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ: nể vì bố vợ
#8146ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱnể nảnể mặt, vị mặtChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ: nể mặt ông cậu
#8147ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcnhét, níchChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi
#8148ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcđútChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa
#8149ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣnếc nớmđút lótChưa xác định—
#8150ꪹꪙꪸꪀnệkàChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à
#8151ꪹꪙꪸꪀnệkơ, ôChưa xác định
ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à?
#8152ꪹꪙꪸꪀnệkđâuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu
#8153ꪹꪘꪸ꪿ꪙnếnnếnChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: thắp nến
#8154ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnấn, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc
#8155ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnkìm hãm, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại
#8156ꪹꪘꪸꪚnếpcài, gàiChưa xác định
ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao