Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8137 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒ | neo dót | đái són, đái dắt | Chưa xác định | — |
| #8138 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣ | neo tỗm | đái dầm | Chưa xác định | — |
| #8139 | ꪵꪘꪚ | nép | nhíp | Chưa xác định | ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu |
| #8140 | ꪵꪘꪚ | nép | bánh, góibẹt | Chưa xác định | ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào |
| #8141 | ꪵꪙꪚ | nẹp | nẹp | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên |
| #8142 | ꪵꪙꪚ | nẹp | giải | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: giải tù binh |
| #8143 | ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁ | nẹp nựa | kề bênvh, nam nữ | Chưa xác định | — |
| #8144 | ꪹꪘꪸ꫁ | nể | nể | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: nể người già |
| #8145 | ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ | nể dằm | nể vì | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ: nể vì bố vợ |
| #8146 | ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ | nể nả | nể mặt, vị mặt | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ: nể mặt ông cậu |
| #8147 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | nhét, ních | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi |
| #8148 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | đút | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa |
| #8149 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ | nếc nớm | đút lót | Chưa xác định | — |
| #8150 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | à | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à |
| #8151 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | ơ, ô | Chưa xác định | ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à? |
| #8152 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | đâu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu |
| #8153 | ꪹꪘꪸ꪿ꪙ | nến | nến | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: thắp nến |
| #8154 | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ | nển | ấn, dìm | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc |
| #8155 | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ | nển | kìm hãm, dìm | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại |
| #8156 | ꪹꪘꪸꪚ | nếp | cài, gài | Chưa xác định | ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao |