Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 400
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8157ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷnếp hòlễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinhChưa xác định—
#8158ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁nếp tạylễ nhập gia phả cho con trai mới sinhChưa xác định—
#8159ꪹꪘꪸꪒnếtnếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ ꪣꪲ ꪹꪎꪸ꪿: ăn ở có nết có na
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8166ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪸꪣníc niềm—Chưa xác định—
#8167ꪘꪲ꫁nỉđâyChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪘꪲ꫁: quyển sách để đây
#8168ꪘꪲ꫁nỉvạChưa xác định
ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁: mắc vạ
#8169ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙnĩ niênnghiềnChưa xác định
ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: nghiền hạt đậu
#8170ꪙꪲ꫁nịnàyChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪋ꪿ꪽ: cái áo này dẹp
#8171ꪙꪲ꫁nịnayChưa xác định
ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà
#8172ꪙꪲ꫁nịđâyChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: ngồi từ đây trở xuống
#8173ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙniễn niễnkhăng khăngvhChưa xác định
ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿: khăng khăng giữ một tấm lòng thủy chung
#8174ꪙꪸ꪿ꪙniên—Chưa xác định—
#8175ꪙꪸ꪿ꪙniêntánChưa xác định
ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột
#8176ꪘꪸꪉniềngdiềuChưa xác định
ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà
#8177ꪘꪸꪉniềngbướuChưa xác định
* ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ)
#8178ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥniềng òilộ hầuChưa xác định—
#8179ꪘꪸ꪿ꪉniếngniềng niễngChưa xác định—