Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8117 | ꪵꪘ꫁ꪣ ꪢꪱꪀ | nẻm mák | têm trầu cau | Chưa xác định | — |
| #8118 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | tầm ngẩm | Chưa xác định | * ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪄ꫁ꪱ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ: tầm ngẩm đánh chết rắn; tầm ngẩm đáng chết voi |
| #8119 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ |
| #8120 | ꪵꪘ꫁ꪙ | nẻn | nén | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: bao bông bị nén |
| #8121 | ꪵꪘ꫁ꪙ | nẻn | — | Chưa xác định | — |
| #8122 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ | nẻn chàư | yên lòng | Chưa xác định | * ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: yên lòng yên dạ |
| #8123 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | nén chặt | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt |
| #8124 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | bái phục | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ ꪀꪾꪚ ꪶꪮꪉ ꪝꪲ꪿: bái phục ông anh |
| #8125 | ꪵꪙꪙ | nẽn | hồn phác | Chưa xác định | — |
| #8126 | ꪵꪙꪙ | nẽn | vận mệnh | Chưa xác định | ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta |
| #8127 | ꪵꪙꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | nẽn heo | nấm đất | Chưa xác định | — |
| #8128 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thứ, giống | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện! |
| #8129 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thế, như | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được |
| #8130 | ꪵꪙꪫ | nẽo | — | Chưa xác định | — |
| #8131 | ꪵꪙꪫ ꪻꪒ | nẽo đàư | thế nào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪻꪒ: người như thế nào |
| #8132 | ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ | nẽo nặn | như thế, như vậy | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ: nói như thế mới đúng |
| #8133 | ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ | nẽo nị | thế này | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được |
| #8134 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | — | Chưa xác định | — |
| #8135 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | chắc chắn | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: chắc chắn sẽ mưa |
| #8136 | ꪵꪙ꪿ꪫ | neo | đái | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái |