Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 397
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#8098ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽnăng mẳnngồi tĩnh lạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi tĩnh tại vui rượu
#8099ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉnăng mưỡngthống trịChưa xác định
ꪼꪔ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: Pháp thống trị Việt Nam nhiều năm
#8100ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡnăng fãynằm nơi, nằm bếp, nằm lửaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡ: mới sinh đẻ nằm nơi
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#8102ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễntrị vìChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪣꪉ ꪘꪱꪣ: trị vì nước Nam
#8103ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉnăng tễngnhấtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪣꪽ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ: ăn nói thì nó nhất
#8104ꪙꪾꪚnặpđếmChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪹꪉꪷꪙ: đếm tiền
#8105ꪙꪾꪚnặpđếm sỉaChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪾꪚ ꪹꪎꪱ꪿ ꪁ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: không đếm xỉa gì đến người ta
#8106ꪙꪾꪚnặpchắc, đắcChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪙꪾꪚ ꪵꪝ꫁: ta chắc thắng; ta đắc thắng
#8107ꪙꪾꪚnặpchắc mẩmChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪖꪲ ꪼꪒ꫁: chắc mẩm thi được
#8108ꪙꪾꪚ ꪬꪺnặp hùa—Chưa xác định—
#8109ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙnặp kìnchắc ănChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ: lần này chắc ăn
#8110ꪘꪰꪒnắtham, ham thích, ham muốn Chưa xác định
ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá
#8111ꪵꪘnèbèoChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo
#8112ꪵꪘnènhắcChưa xác định
ꪵꪘ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nhắc đến việc học tập
#8113ꪵꪘ꪿nérợn, sởn, trợnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿: vào rừng một mình thấy rợn
#8114ꪵꪘ꪿ ꪤꪾné dằmkính nểvhChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪵꪘ꪿ ꪤꪾ: kính nể người già cả
#8115ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿né nérợn rợn Chưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿: đi đêm thấy rợn rợn
#8116ꪵꪘ꫁ꪣnẻmtêmChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu