Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 391
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7976ꪘꪱꪫnàorét, lạnhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét
#7977ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒnào kắtrét buốtChưa xác định
* ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#7979ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫnào sìugiá rétChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét
#7980ꪘ꪿ꪱꪫnáokhíuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách
#7981ꪙꪱꪫ ꪝꪴnão pũdãy núiChưa xác định—
#7982ꪙ꫁ꪱꪫnạovítChưa xác định
ꪙ꫁ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: vít cành cây xuống
#7983ꪙꪱꪚnạpnẹpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo
#7985ꪙꪱꪚnạpnạpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪚ꪿ꪺꪉ: nạp thìa (gắp thức ăn cho khách)
#7986ꪙꪱꪚ ꪓ꫁ꪱꪙnạp đạnnạp đạnChưa xác định—
#7987ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉnạp tềngáp chếChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân
#7988ꪘꪱꪒnáttừ bicâyChưa xác định—
#7989ꪹꪘꪱ꪿náuđồ kĩChưa xác định
ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪼꪘ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪘꪱ꪿: đồ xôi phải đồ kĩ mới chín
#7990ꪹꪘꪱ꪿náuomChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan
#7991ꪹꪘꪱ꪿náunáuChưa xác định
ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪱ: náu ở đâu chưa thấy về
#7992ꪹꪘꪱ꫁nảuvợ, phu nhânvhChưa xác định—
#7993ꪹꪙꪱnãuchốnvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: chốn phương xa
#7994ꪹꪙꪱ꪿nauủngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪙꪱ꪿: cam ủng
#7995ꪹꪙꪱ꪿naunẫuChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu
#7996ꪹꪙꪱ꪿naurữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra