Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7956 | ꪙꪱꪙ | nãn | chầy | Chưa xác định | ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi |
| #7957 | ꪙ꪿ꪱꪙ | nan | ngancon | Chưa xác định | — |
| #7958 | ꪙ꫁ꪱꪙ | nạn | nạn | Chưa xác định | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: thoát nạn |
| #7959 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪼꪁ꪿ | nạn kay | — | Chưa xác định | — |
| #7960 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | khó xử | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử |
| #7961 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: công việc nan giải |
| #7962 | ꪙꪱꪉ | nãng | —py | Chưa xác định | — |
| #7963 | ꪙꪱꪉ | nãng | nàng, nương | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: cô nàng |
| #7964 | ꪙꪱꪉ | nãng | bà | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: bà chủ nhà |
| #7965 | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ | nãng nạt | tôn nữ, công nươngvh | Chưa xác định | — |
| #7966 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | cô đồng, bà đồng | Chưa xác định | — |
| #7967 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | lễ cầu tiên | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿: làm lễ cầu tiên |
| #7968 | ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ | nãng tiền | nàng tiên | Chưa xác định | — |
| #7969 | ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ | nãng sào | cô chiêu, tiểu thư | Chưa xác định | — |
| #7970 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | đầu | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây |
| #7971 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | mối | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ |
| #7972 | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ | nang luỗng | đường hướng | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới |
| #7973 | ꪵꪘꪉ | nèng | nanh | Chưa xác định | ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp |
| #7974 | ꪵꪘꪉ ꪵꪏ | nèng sẽ | thà, thà rằng | Chưa xác định | ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn |
| #7975 | ꪵꪘ꫁ꪉ | nẻng | san nhâncây | Chưa xác định | — |