Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 387
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7896ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀnả mạkđang tuổi xuânvhChưa xác định—
#7897ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒnả mọt mẹtsạm mặtChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪮꪒ ꪵꪣꪒ: bị bắt tội sạm mặt
#7898ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒnả mựttím mặtChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪒꪾ: tím mặt tím mũi; tím tái mặt mày
#7899ꪘ꫁ꪱ ꪉꪾ꫁nả ngặmmặt càu cạuChưa xác định—
#7900ꪘ꫁ꪱ ꪵꪐ꪿ꪉnả nhéngngượng mặtChưa xác định—
#7901ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉnả nhủngmặt nhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: mặt nhăn nhó khó coi
#7902ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣnả nửmrụt rèChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: rụt rè quá hỏng việc
#7903ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀnả ớcứcChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: xương ức
#7904ꪘ꫁ꪱ ꪝ꫁ꪱꪫ ꪼꪖnả pạo thàymặt lưỡi càyChưa xác định—
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#7906ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱnả fãmặt chănmặt trên của vỏ chăn tháiChưa xác định—
#7907ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉnả fắngvách sôngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ: vách sông lở
#7908ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàmặt mũi, mặt màyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: mặt mũi sạch sẽ
#7909ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàbộ mặtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ: bộ mặt xã hội
#7910ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàdanh dự, phẩm giáChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ: bảo vệ danh dự
#7911ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥnả tàichết tiệtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪯꪲ꫁!: thằng chết tiệt này!
#7912ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥnả tàihết hơiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪁꪷ꫁ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm hết hơi mà việc vẫn chưa xong
#7913ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉnả tăngđeChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ: đe với búa
#7914ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉnả thắngthừ mặtChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿: mệt quá ngồi thừ mặt ra
#7915ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả venmặt kính, mặt gươngChưa xác định—