Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 388
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7916ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả ventấm gươngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪒꪲ ꪻꪬ꫁ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tấm gương tốt cho mọi người
#7917ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việkcông việcChưa xác định
ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc
#7918ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việksự việcChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: biết rõ sự việc
#7919ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrận mạcChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪺꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng trong trận mạc
#7920ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrân địa, chiến sựChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: trận địa biên giới; chiến sự biên giới
#7921ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿nả sư—Chưa xác định—
#7922ꪙꪱnãruộngChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪀ꫁ꪱ: làm ruộng phải lo mạ
#7923ꪙꪱnãđiChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: đừng làm thế đi con!
#7924ꪙꪱnãnhá, nhéChưa xác định
ꪹꪬ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪮ꪿ ꪙꪱ!: cho tôi đi với nhá!
#7925ꪙꪱ ꪹꪚꪷꪒnã bớt—ruộng cấp cho chức dịch và quý tộcChưa xác định—
#7926ꪙꪱ ꪁꪽ ꪭꪮꪙnã kẵn hõnruộng bậc thangChưa xác định—
#7927ꪙꪱ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀnã klọ klộcruộng rộcChưa xác định—
#7928ꪙꪱ ꪭꪱꪉ ꪹꪣꪉnã hãng mưỡngruộng côngChưa xác định—
#7929ꪙꪱ ꪬꪱꪚnã hápruộng phát canh, thu tôChưa xác định—
#7930ꪙꪱ ꪭꪮꪙnã hõn—Chưa xác định—
#7931ꪙꪱ ꪬ꫁ꪺꪥnã huổiruộng biên, ruộng vaiChưa xác định—
#7932ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng bằng phẳngChưa xác định—
#7933ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng đồngChưa xác định—
#7934ꪙ꫁ꪱnạ—Chưa xác định—
#7935ꪙ꫁ꪱnạcậuChưa xác định—