Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7876 | ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | nả chưn | tỉnh, tỉnh táouống rượu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say |
| #7877 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ | nả kồng chãng | cung | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung |
| #7878 | ꪘ꫁ꪱ ꪤꪳꪒ | nả dứt | — | Chưa xác định | — |
| #7879 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ | nả đẽng | đã đành | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ: việc đó đã đành |
| #7880 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ | nả đẻ | xám mặt | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại |
| #7881 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ | nả đén | trán | Chưa xác định | ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán |
| #7882 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ | nả đén khết | rợn, rợn người | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪎ ꪔꪾ ꪀꪽ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ: thấy xe đâm nhau mà rợn người |
| #7883 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ, trinh nữcây | Chưa xác định | — |
| #7884 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em |
| #7885 | ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁ | nả hụ | dĩ nhiên, tất nhiên | Chưa xác định | — |
| #7886 | ꪘ꫁ꪱ ꪻꪄ꪿ | nả kháư | lãnh đạm | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪻꪄ꪿ ꪀꪾꪚ ꪵꪄꪀ: lãnh đạm với khách |
| #7887 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ | nả khằm | cau mặt | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪄꪾ ꪔꪱ ꪄꪷ: cau mặt cau mũi |
| #7888 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | nả khẻo bí | hở môitật | Chưa xác định | — |
| #7889 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | nả khẻo bí | ốm yếudai dẳng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ ꪤꪴ꪿: suốt đời ốm yếu |
| #7890 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ | nả khò | mặt cau có | Chưa xác định | — |
| #7891 | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ | nả khò lngọt | bạu mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ ꪭꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪄꪀ: bạu mặt thì mất khách |
| #7892 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ | nả khổm | sa sầm mặt | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ: tức quá sa sầm mặt |
| #7893 | ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ | nả lạn | mặt dày | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪀ: mặt dày mày dạn |
| #7894 | ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ | nả lọm lẹm | sượng mặt | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪣ: có lỗi sượng mặt |
| #7895 | ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙ | nả lựn | chai mặt, dạn mặt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: chai mặt không biết xấu hổ |