Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 385
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7856ꪹꪖ꪿ꪙthướnrừngvhChưa xác định
ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh
#7857ꪹꪗꪉthưỡngbồi thườngChưa xác định
ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền
#7858ꪹꪖꪒthướttấmChưa xác định
ꪹꪖꪒ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: tấm đường phên
#7859ꪹꪖꪒthướtkhuônChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪖꪒ: đổ mật vào khuôn
#7860ꪹꪗꪒ ꪹꪗꪒthượt thượt—Chưa xác định—
#7861ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒthựt thựtì ầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪗꪳꪒ ꪗꪳꪒ: tiếng sấm ì ầm
#7862ꪘꪱnàdàyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày
#7863ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚnà lkựpdày cộp, dày cộmChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp
#7864ꪘ꫁ꪱnảnỏ, náChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ
#7865ꪘ꫁ꪱnảmặtChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ: rửa mặt
#7866ꪘ꫁ꪱnảtrangChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy
#7867ꪘ꫁ꪱnảtrướcChưa xác định
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau
#7868ꪘ꫁ꪱnảsauthời gianChưa xác định
ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#7870ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒnả bốtxịu mặtChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: bị mẹ mắng xịu mặt
#7871ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengmặt trước của cẳng chânChưa xác định—
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#7873ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿nả kaưnặng mặt, mặt bị sịChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪤꪴ꪿: trái ý một tí là nặng mặt
#7874ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉnả chánglạnh nhạtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em
#7875ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙnả chợnmặt trậnChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ: bộ đội ra mặt trận