Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 362
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7396ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿tộp kháutè heChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿: ngồi tè he
#7397ꪶꪔꪒtốtrắmChưa xác định
ꪶꪔꪒ ꪮꪮꪀ: đánh rắm
#7398ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒtột tộtùng ụcChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪡꪒ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: nồi canh sôi ùng ục
#7399ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒtột tộtrôm rốpChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪙꪽ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: trời gió nhà sàn kêu rôm rốp
#7400ꪹꪔꪷ꪿tớxổChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪹꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: nhảy xổ vào cắn nhau
#7401ꪹꪕꪷtỡbằng, sắcChưa xác định—
#7402ꪹꪕꪷtỡsớChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪹꪕꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: gửi sớ cho nhà vua
#7403ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớctấcChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: mười tấc vải
#7404ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớc—Chưa xác định—
#7405ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcmứcChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪙꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪒ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: nắng mức này vẫn chưa được nghỉ
#7406ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcchừng, chừng mựcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: ăn uống có chừng; ăn uống có chừng mực
#7407ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥtờm tạicặp kèChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: hai cô bé đi cặp kè
#7408ꪹꪔꪷꪙtờnnhắcChưa xác định
ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhau đi học
#7409ꪹꪔꪷ꪿ꪙtớntấnChưa xác định
ꪹꪔꪷ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tấn gạo
#7410ꪹꪔꪷ꫁ꪙtởnnôngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: nước chỗ nông chỗ sâu
#7411ꪹꪕꪷꪙtỡntrấnChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch
#7412ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉtỡn tãngtrấn ngựChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: trấn ngự biên cương
#7413ꪹꪔꪷꪉtờng—Chưa xác định—
#7414ꪹꪔꪷ꪿ꪉtớnglụng thụngChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪵꪄꪙ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: mặc áo ống tay lụng thụng
#7415ꪹꪔꪷ꪿ꪉtớngto bảnChưa xác định
ꪻꪚ ꪬꪴ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: cái tai to bản