Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 363
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7416ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷtớng tờthùng thìnhChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ: mặc quần rộng thùng thình
#7417ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷtớng tờthủng thẳngChưa xác định
ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thẳng đi chơi
#7418ꪹꪔꪷꪚtớp—mcChưa xác định—
#7419ꪹꪕꪷꪚtợpthếpChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ: giấy thếp
#7420ꪹꪕꪷꪚtợptập, xấpChưa xác định
ꪹꪕꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: tập giấy báo
#7421ꪹꪕꪷꪚtợp—Chưa xác định—
#7422ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳtợp tữluyện tập, tập dưộtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ: ra sức luyện tập
#7423ꪹꪔꪷꪒtớtxoánợ nầnChưa xác định
ꪹꪔꪷꪒ ꪹꪙꪷ꫁: xoá nợ
#7424ꪹꪔꪷꪒtớthoàChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪹꪔꪷꪒ ꪀꪽ: hai bên đánh hoà nhau
#7425ꪹꪔꪷꪒtớtráoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nước cạn rái
#7426ꪹꪔꪷꪒtớtsạchChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: gạo cạn sạch
#7427ꪔꪴtùcửara vàoChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: bước vào cửa
#7428ꪔꪴtùcổngChưa xác định
ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ
#7429ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥtù áicửa ải, quan ảivhChưa xác định
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi
#7430ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙtù bảncổng bản, cổng làngChưa xác định—
#7431ꪔꪴ ꪋꪱꪙtù chãncửa cuối sànnhà sànChưa xác định—
#7432ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉtù kủng—Chưa xác định—
#7433ꪔꪴ ꪁ꪿ꪺꪉtù kuôngcửa giậu, cửa chuồngChưa xác định—
#7434ꪔꪴ ꪵꪥ꫁tù dẹ—Chưa xác định—
#7435ꪔꪴ ꪒꪲꪙtù đìncửa thành, cổng thànhChưa xác định—