Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 361
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7376ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫtống páothông cáoChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: thông báo cho biết
#7377ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtống tángbống bếnhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: bống ba bống bếnh
#7378ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥtống tổilủng lẳngChưa xác định
ꪹꪫꪷꪒ ꪶꪔꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ: lung la lủng lẳng
#7379ꪶꪔ꫁ꪉtổng—Chưa xác định—
#7380ꪶꪕ꪿ꪉtôngđồng, cánh đồngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng
#7381ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nãđồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồngChưa xác định—
#7382ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nã—Chưa xác định—
#7383ꪶꪕ꫁ꪉtộngtrắng tayđánh bài cảuChưa xác định—
#7384ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉtộng tộngoang oangChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉ: nói oang oang
#7385ꪶꪔꪚtốptát, vảChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát vào mặt
#7386ꪶꪔꪚtốpvỗChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪚ꪿ꪱ: vỗ vai
#7387ꪶꪔꪚtốpvãChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán
#7388ꪶꪔꪚ ꪬꪴtốp hùtát tai, tạt tai, bạt taiChưa xác định—
#7389ꪶꪔꪚ ꪣꪳtốp mữvỗ tayChưa xác định
* ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪬꪱ ꪨꪱꪥ ꪙꪲ꫁ꪫ: vỗ tay cần nhiều ngón
#7390ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtốp ớcvỗ ngựcChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪕ꫁ꪱ ꪀꪽ: vỗ ngực thách nhau
#7391ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀtốp píkđập cánh, vỗ cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy
#7392ꪶꪕꪚtộpgập, quặpChưa xác định
ꪶꪕꪚ ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: gập đôi tờ giấy
#7393ꪶꪕꪚtộpgụcChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪕꪚ ꪶꪩꪉ: ngã gục xuống
#7394ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀtộp bnệkxỉuChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ: lá cây xỉu
#7395ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀtộp bnệkoặtChưa xác định
ꪀꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪶꪕꪚ ꪹꪛꪸꪙꪀ: cây ngô oặt