Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 360
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7356ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙtồn khãnthân mẫuvhChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời
#7357ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉtồn kĩngthân sinhChưa xác định
ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh
#7358ꪶꪔ꪿ꪙtốngãivhChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪁꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪙ: chỗ ngữa không gãi; không gãi đúng chỗ ngứa
#7359ꪶꪔ꪿ꪙtốn—Chưa xác định—
#7360ꪶꪔ꫁ꪙtổncâyrau cỏChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪠꪰꪀ: nhổ lấy từng cây rau
#7361ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtổn kốctrụ cộtChưa xác định—
#7362ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙtổn hàndũng sĩChưa xác định—
#7363ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉtổn langđầu đàntrâu bòChưa xác định—
#7364ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀtổn lộcđầu đàngà vịtChưa xác định—
#7365ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉtổn pữngđầu đànChưa xác định—
#7366ꪶꪔ꫁ꪙ ꪹꪔ꪿ꪉtổn tướngchủ tướngChưa xác định—
#7367ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙtôn tônlẩy bẩyChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy
#7368ꪶꪕ꫁ꪙtộnbứ, rựcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪶꪕ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: ăn lắm no bứ
#7369ꪶꪕ꫁ꪙtộnứChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪥ: nước ứ mặt phai
#7370ꪶꪕ꫁ꪙtộnùnChưa xác định
ꪶꪕ꫁ꪙ ꪫꪸꪀ: ùn việc
#7371ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷtộn kõbứ cổ, bứ họngChưa xác định
ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳꪙ ꪼꪒ꫁: bứ cổ không nuốt được
#7372ꪶꪔꪉtồngrầm dọcnhà sànChưa xác định—
#7373ꪶꪔꪉ ꪄꪱꪉtồng khàngrầmrầm dọc và rầm ngang nhà sànChưa xác định—
#7374ꪶꪔ꪿ꪉtốngđơmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜꪱ: dùng đó đơm cá
#7375ꪶꪔ꪿ꪉtốnggiỏngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe