Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7036 | ꪔꪸꪙ | tiền | tiên | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪸꪙ: đẹp như tiên |
| #7037 | ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ | tiền luỗng | tiên nữ, tiên nga | Chưa xác định | ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪫꪱ: tiên nữ giáng trần |
| #7038 | ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ | tiến tiến | đùng đùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪙꪽ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ: sấm sét kêu đùng đùng |
| #7039 | ꪕꪸꪙ | tiễn | — | Chưa xác định | — |
| #7040 | ꪕꪸꪙ | tiễn | nến sáp ong | Chưa xác định | — |
| #7041 | ꪕꪸꪙ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | tiễn fởng | — | Chưa xác định | — |
| #7042 | ꪕꪸꪙ ꪵꪙꪙ | tiễn nẽn | nến thắp trong mâm cúng | Chưa xác định | — |
| #7043 | ꪕꪸꪙ ꪔꪱꪉ | tiễn tàng | nến thắp trong bàn thờ | Chưa xác định | — |
| #7044 | ꪕꪸ꫁ꪙ | tiện | — | Chưa xác định | — |
| #7045 | ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕ | tiện tỗ | chuyện trò | Chưa xác định | ꪕꪸ꫁ꪙ ꪶꪕ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: chuyện trò với anh em |
| #7046 | ꪔꪸ꪿ꪉ | tiếng | viếng | Chưa xác định | * ꪢꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪢꪱꪉ ꪔꪸ꪿ꪉ: mang tăm mang tiếng |
| #7047 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | tiếng chện | tiếng thế | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu |
| #7048 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng tăm | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng tăm cả thế giới |
| #7049 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng đồn | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: tiếng đồn ngoài phố |
| #7050 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ | tiếng to | nức tiếng, lừng danh | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay |
| #7051 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ | tiếng sa | — | Chưa xác định | — |
| #7052 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏꪲ꫁ꪙ | tiếng sịn | — | Chưa xác định | — |
| #7053 | ꪕꪸ꪿ꪉ | tiêng | lặng | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ: lặng gió |
| #7054 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪱꪙ | tiêng àn | — | Chưa xác định | — |
| #7055 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ | tiêng kỗn | luống tuổi | Chưa xác định | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪭꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪼꪜ: luống tuổi rồi sức yếu đi |