Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 345
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7056ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙtiêng kữncanh khuyaChưa xác định
ꪕꪸ꪿ꪉ ꪁꪳꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: canh khuya lặng ngắt
#7057ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙtiêng iềnyên ổnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙ: bản mường yên ổn
#7058ꪔꪸꪚtiếptiếpChưa xác định
ꪔꪸꪚ ꪵꪄꪀ: tiếp khách
#7059ꪕꪲꪣ ꪕꪮꪥtĩm tõi—Chưa xác định—
#7060ꪔꪲꪙtìnchânChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#7064ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥtìn pườichân trầnChưa xác định—
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#7067ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒtìn pếtchân vịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng
#7070ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥtìn sàitay saiChưa xác định—
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#7072ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿tin chưatin tưởngChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: tin tưởng ở nhân dân
#7073ꪔꪲꪉtìngcũngvhChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo
#7074ꪔꪲ꪿ꪉtíngtínhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính
#7075ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚtíng kộptính nhânChưa xác định—