Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 302
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6197ꪒꪾ꪿đắmchuôi, cánChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao
#6198ꪒꪾ꫁đẳmtổ, tổ tôngChưa xác định
* ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ
#6199ꪒ꫁ꪽđẳnđốt, châmChưa xác định
ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ: ong đốt
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#6202ꪒꪰꪉ ꪔꪽđằng tằnngạt mũiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#6204ꪒꪰ꫁ꪉđẳng—Chưa xác định—
#6205ꪒꪰ꫁ꪉđẳngđờ ngườiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người
#6206ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷđẳng đờđờ đẫnChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn
#6207ꪒꪰ꫁ꪉ ꪼꪖđẳng thàydiệp càyChưa xác định—
#6208ꪒꪾꪚđắptiệtChưa xác định
ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt
#6209ꪒꪾꪚđắpdậpChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa
#6210ꪒꪾꪚđắptànChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn
#6211ꪒꪾꪚđắpnhắmChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: nhắm mắt
#6212ꪒꪾꪚđắpthiếp, yênChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp
#6213ꪒꪾꪚ ꪒꪲđắp đìngon giấcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc
#6214ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿đắp lúlim dimChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim
#6215ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙđắp mữnhấp him, nhấp nháyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy