Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 301
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6176ꪒꪰꪀ ꪼꪀđắc kàyxa xôiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi
#6177ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉđắc hángxa cáchChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường
#6178ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉđắc mươngcột mường, cột nướctượng trưngChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: cột mường vững bền
#6179ꪒꪰꪀ ꪕꪱꪉđắc tãngcột cây sốChưa xác định—
#6180ꪒꪾđằmđenChưa xác định
* ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy
#6181ꪒꪾđằmôChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô
#6182ꪒꪾđằmmựcChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực
#6183ꪒꪾđằmcấyruộngChưa xác định
ꪒꪾ ꪙꪱ: cấy lúa
#6184ꪒꪾđằmlặn, ngụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao
#6185ꪒꪾ ꪀꪱđằm kàđen màu lông quạChưa xác định—
#6186ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀđằm chícđen sịtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt
#6187ꪒꪾ ꪹꪀđằm kừađen giòn, da bánh mậtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn
#6188ꪒꪾ ꪒꪲꪙđằm đìnđộn thổmắngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪒꪾ ꪒꪲꪙ ꪙꪲ꫁: thằng lộn thổ này!
#6189ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣđằm khụm khụmđen lay láyChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy
#6190ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉđằm kiểngmai máiChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉ: nước da mai mái
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng
#6192ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen láyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—
#6194ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁đằm pử pửđen thuiChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁: cột nhà cháy đen thui
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—