Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 300
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6156ꪻꪒđàưnàoChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào
#6157ꪻꪒđàưdâuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào
#6158ꪼꪒđàythang, cầu thangChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#6159ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫđày hiêuthang rờidài và hẹp, di độngChưa xác định—
#6160ꪼꪒ ꪭꪮꪣđày hõmthang hòmChưa xác định—
#6161ꪼꪒ꫁đảydượcChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿: được ăn không bằng được ở
#6162ꪼꪒ꫁đảyphảiChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều tốt phải học
#6163ꪼꪒ꫁đảykhoẻ, đượcChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được
#6164ꪼꪒ꫁đảylắmChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng
#6165ꪼꪒ꫁đảycóChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi
#6166ꪼꪒ꫁đảytrótChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪶꪖꪥ: trót làm rồi thôi
#6167ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱđảy kađược gáChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪢꪴ ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ: bán lợn được giá
#6168ꪼꪒ꫁ ꪋ꫁ꪱđảy chạtrót dạiChưa xác định—
#6169ꪼꪒ꫁ ꪻꪊđảy chàưđược lòngChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: được lòng cả đôi bên
#6170ꪼꪒ꫁ ꪣꪺđảy mũađược mùaChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ: được mùa thóc lúa
#6171ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁đảy nặmđược nướcChưa xác định
ꪵꪋ ꪻꪚ ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁: chè mạn được nước
#6172ꪒꪰꪀđắccọcChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#6173ꪒꪰꪀđắccột mốcChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: cột mốc biên giới
#6174ꪒꪰꪀđắcxaChưa xác định
* ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa
#6175ꪒꪰꪀđắccáchChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số