Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6216 | ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ | đắp pỉn | thiếp đi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi |
| #6217 | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ | đắp tà chẵng | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt |
| #6218 | ꪓꪰꪒ | đặt | dóng | Chưa xác định | ꪓꪰꪒ ꪵꪏ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ: đóng chốt vào cửa |
| #6219 | ꪓꪰꪒ | đặt | chẹn | Chưa xác định | ꪓꪰꪒ ꪕꪱꪉ: chẹn đường |
| #6220 | ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉ | đặt fòng | cân đong, cân kẹo | Chưa xác định | ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ: cân đong chính xác |
| #6221 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | nhộng | Chưa xác định | ꪵꪒ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ: nhộng tằm |
| #6222 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | đen ngăm, ngăm ngăm đen | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪵꪒ꫁: da đen ngăm |
| #6223 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | xám | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁: mây xám |
| #6224 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | thâm | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒ꫁: môi thâm |
| #6225 | ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ | đẻ đằm | đen đủi | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ: mặt mũi đen đủi |
| #6226 | ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ | đẻ mẵng mẵng | đen thui đen thủi | Chưa xác định | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪙ ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ: dãi nắng tay đen thui đen thủi |
| #6227 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám ngắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: mặt xám ngắt |
| #6228 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám xịt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: bầu trời xám xịt |
| #6229 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ | đẻ pít pọt | đen nhẻm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: người đen nhẻm |
| #6230 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ | đẻ pít pọt | sạm | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: sợ quá sạm mặt |
| #6231 | ꪵꪒꪀ | đék | nện, củng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu |
| #6232 | ꪵꪒꪀ | đék | đầm | Chưa xác định | ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà |
| #6233 | ꪵꪒꪀ | đék | dầm | Chưa xác định | ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt |
| #6234 | ꪵꪒꪀ | đék | kĩ | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ |
| #6235 | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ | đèn đìn | biên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùy | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước |