Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 288
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5915ꪵꪐ꪿nhéđưabằng tayChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con
#5916ꪵꪐ꪿nhéchìa, thòChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay
#5917ꪹꪐꪸꪙnhềncáo, cầyChưa xác định
* ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪐꪸꪙ: lửa cháy rừng mới thấy mặt cáo; cháy nhà mới ra mặt chuột
#5918ꪹꪐꪸꪙ ꪁꪴꪀnhền kụkcầy bông lauChưa xác định—
#5919ꪹꪐꪸꪙ ꪭꪱꪀnhền hạkcầy bạc máChưa xác định—
#5920ꪹꪐꪸꪙ ꪄ꪿ꪱnhền khácầy vòiChưa xác định—
#5921ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉnhền mõngcầy hươngChưa xác định—
#5922ꪹꪐꪸ꫁ꪙnhểnxối xảChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪐꪸ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: trời mưa xối xả
#5923ꪑꪲnhĩdầnChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần
#5924ꪑꪲnhĩbịchChưa xác định
ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực
#5925ꪑꪲ ꪑꪰꪀnhĩ nhặcrào ràovhChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào
#5926ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥnhĩ nhọiđằng đẵngvhChưa xác định—
#5927ꪑꪲ ꪑꪮꪙnhĩ nhõndằng dặcvhChưa xác định—
#5928ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉnhĩ nhongvò nátChưa xác định
ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy
#5929ꪑꪲ꪿nhihaithángChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai
#5930ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmsoiChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#5931ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmngóChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: ngó vào trong nhà
#5932ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmdòmChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem
#5933ꪑꪸꪒnhiệtnhétChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi
#5934ꪑꪸꪒnhiệtnhồi, dồiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối