Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5915 | ꪵꪐ꪿ | nhé | đưabằng tay | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con |
| #5916 | ꪵꪐ꪿ | nhé | chìa, thò | Chưa xác định | ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay |
| #5917 | ꪹꪐꪸꪙ | nhền | cáo, cầy | Chưa xác định | * ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪐꪸꪙ: lửa cháy rừng mới thấy mặt cáo; cháy nhà mới ra mặt chuột |
| #5918 | ꪹꪐꪸꪙ ꪁꪴꪀ | nhền kụk | cầy bông lau | Chưa xác định | — |
| #5919 | ꪹꪐꪸꪙ ꪭꪱꪀ | nhền hạk | cầy bạc má | Chưa xác định | — |
| #5920 | ꪹꪐꪸꪙ ꪄ꪿ꪱ | nhền khá | cầy vòi | Chưa xác định | — |
| #5921 | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ | nhền mõng | cầy hương | Chưa xác định | — |
| #5922 | ꪹꪐꪸ꫁ꪙ | nhển | xối xả | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪹꪐꪸ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: trời mưa xối xả |
| #5923 | ꪑꪲ | nhĩ | dần | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần |
| #5924 | ꪑꪲ | nhĩ | bịch | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực |
| #5925 | ꪑꪲ ꪑꪰꪀ | nhĩ nhặc | rào ràovh | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào |
| #5926 | ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ | nhĩ nhọi | đằng đẵngvh | Chưa xác định | — |
| #5927 | ꪑꪲ ꪑꪮꪙ | nhĩ nhõn | dằng dặcvh | Chưa xác định | — |
| #5928 | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ | nhĩ nhong | vò nát | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy |
| #5929 | ꪑꪲ꪿ | nhi | haitháng | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿: tháng giêng tháng hai |
| #5930 | ꪐꪸ꫁ꪣ | nhiểm | soi | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương |
| #5931 | ꪐꪸ꫁ꪣ | nhiểm | ngó | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: ngó vào trong nhà |
| #5932 | ꪐꪸ꫁ꪣ | nhiểm | dòm | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem |
| #5933 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhét | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi |
| #5934 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhồi, dồi | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối |