Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 289
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5935ꪑꪸꪒnhiệtdúiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ ꪨꪱꪙ: dúi tiền vào tay cháu
#5936ꪐꪸ꫁ꪫnhiểunhiễuChưa xác định
ꪄꪽ ꪐꪸ꫁ꪫ: khăn nhiễu
#5937ꪐꪲ꪿ꪉnhíng—đường dệt thổ cẩmChưa xác định—
#5938ꪐꪲ꪿ꪉnhíngrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn
#5939ꪐꪲ꪿ꪉnhíngnhe, nhănChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng
#5940ꪐꪲ꪿ꪉnhínghéChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪬꪺ: hé môi cười
#5941ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửahạt bụiChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt
#5942ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửarác rưởiChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: quét rác rưởi
#5943ꪑꪲꪉnhĩnggáiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ: sinh con gái
#5944ꪑꪲꪉnhĩngnữChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: nam nữ bình đẳng
#5945ꪑꪲꪉnhĩngngắmChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: học ngắm súng
#5946ꪑꪲꪉnhĩngnhằmChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ: nhằm súng vào bia
#5947ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãigái trai, nam nữChưa xác định—
#5948ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãiái nam ái nữChưa xác định—
#5949ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫnhĩng sàodòng họ bên gáichị, em ruột hay họChưa xác định—
#5950ꪑꪲꪚnhịpkhâuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪹꪎ꫁: khâu áo
#5951ꪑꪲꪚ ꪶꪒ꫁ꪙ ꪶꪬꪙnhịp đổn hồnkhâu độtChưa xác định—
#5952ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣnhịp húmkhâu túmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ: khâu túm áo rách
#5953ꪑꪲꪚ ꪜ꪿ꪱꪥnhịp páikhâu vắtChưa xác định—
#5954ꪑꪷnhõnhấc, nhắc, bêChưa xác định
ꪑꪷ ꪬꪱꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱ: nhấc gánh lên vai