Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 263
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5409ꪶꪎ꫁ꪣ ꪹꪄꪸꪒsổm khếtchua loétChưa xác định—
#5410ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣsổm lỗmvón véncâyChưa xác định—
#5411ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀsổm fắcdưa cảiChưa xác định—
#5412ꪶꪎ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪥsổm póibồ kếtChưa xác định—
#5413ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙsổm vànchua ngọtChưa xác định
ꪢ꪿ꪮꪙ ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪪꪱꪙ: món ăn chua ngọt
#5414ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪀꪱsổm sèng kàchua meChưa xác định—
#5415ꪶꪎ꫁ꪣ ꪻꪎsổm sàưchua giôn giốtdưaChưa xác định—
#5416ꪶꪎ꫁ꪣ ꪎꪸꪫsổm siềuquả chuanói chungChưa xác định—
#5417ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣsỗm sỗmròng ròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng
#5418ꪶꪎꪙsồncảiChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪎꪙ ꪚꪮꪀ: khăn cải hoa
#5419ꪶꪎꪙsồntếtthành vòngChưa xác định
ꪶꪎꪙ ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: tết đai dao
#5420ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫsồn sảoxôn xao Chưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người đi lại xôn xao
#5421ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫsồn sảonhốn nháoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người chạy nhốn nháo
#5422ꪶꪎꪙ ꪎꪸ꪿ꪫsồn siếuthêu thùavhChưa xác định—
#5423ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙsồn sồnnườm nượmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ: người qua đường nườm nượp
#5424ꪶꪎ꪿ꪙsốnủiChưa xác định
ꪶꪎ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: ủi đất
#5425ꪶꪎ꫁ꪙsổngótChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ: gót giày
#5426ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉsổn mõngchân cốiChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪣꪮꪉ: đạp chân cối
#5427ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙsổn tìngót chânChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪲꪙ: lê gót chân
#5428ꪶꪏꪙsỗnđunChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪨꪺ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: đun củi vào bếp