Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 262
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5389ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉsồm đángxứng đángChưa xác định
ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: xứng đáng anh hùng
#5390ꪶꪎꪣ ꪀꪲꪙsồm kìn—Chưa xác định—
#5391ꪶꪎꪣ ꪘ꫁ꪱsồm nảxứng đôiChưa xác định—
#5392ꪶꪎꪣ ꪝꪷsồm põtương đốiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ: sản lượng tương đối
#5393ꪶꪎꪣ ꪝꪷsồm põvừa phảiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪖꪥ: ăn vừa phải thôi
#5394ꪶꪎꪣ ꪝꪷsồm põtàm tạmChưa xác định
ꪚꪴꪒ ꪹꪀꪱ꪿ ꪁꪷ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: dùng tàm tạm bút cũ
#5395ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉsồm pỡngx sồm põChưa xác định—
#5396ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉsồm pỡngbình thường Chưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: ăn mặc bình thường
#5397ꪶꪎꪣ ꪔꪱsồm tà—Chưa xác định—
#5398ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉsồm séngvun đắpvhChưa xác định
ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪺꪙ: vun đắp quê hương
#5399ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙsồm sọnsánh duyênChưa xác định
ꪶꪎꪣ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪝꪽ ꪜꪲ: sánh duyên muôn đời
#5400ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉsồm sướngsung sướngChưa xác định—
#5401ꪶꪎ꫁ꪣsổmchuaChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪎ꫁ꪣ: quả bưởi chua
#5402ꪶꪎ꫁ꪣsổmdưa, dưa chuaChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪠꪰꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪎ꫁ꪣ: mua ra về làm dưa
#5403ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱsổm ká—Chưa xác định—
#5404ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒsổm kát—Chưa xác định—
#5405ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪰꪒsổm kắtchua loèChưa xác định—
#5406ꪶꪎ꫁ꪣ ꪒꪲsổm đì—Chưa xác định—
#5407ꪶꪎ꫁ꪣ ꪬꪮꪣsổm hòmdưa hànhChưa xác định—
#5408ꪶꪎ꫁ꪣ ꪭꪳꪙsổm hữnchua lòmChưa xác định—