Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5369 | ꪶꪎ꪿ ꪹꪜꪱ꪿ | số páu | số không | Chưa xác định | — |
| #5370 | ꪶꪎ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ | số uối | xấu số | Chưa xác định | — |
| #5371 | ꪶꪎ꪿ ꪹꪏ | số sữa | số thừa, số dư | Chưa xác định | — |
| #5372 | ꪶꪎ꫁ | sổ | sổ | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ ꪒꪸ꫁ꪣ: số điểm |
| #5373 | ꪶꪎ꫁ ꪠꪲ ꪹꪭꪙ | sổ fì hưỡn | gia phả | Chưa xác định | — |
| #5374 | ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ | sổ sàn | sổ sách | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ: ghi vào sổ sách |
| #5375 | ꪶꪏ꪿ | sô | ào | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪩꪉ: mưa ào xuống |
| #5376 | ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿ | sô sô | ào ào, ùm ùm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿: trời mưa ào ào |
| #5377 | ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀ | sộc sệc | chập chững | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀ: biết đi chập chững |
| #5378 | ꪶꪏꪥ | sỗi | đánh quay bè | Chưa xác định | — |
| #5379 | ꪶꪏ꫁ꪥ | sội | — | Chưa xác định | — |
| #5380 | ꪶꪎꪀ | sốk | tát | Chưa xác định | ꪶꪎꪀ ꪙꪾ꫁: tát nước |
| #5381 | ꪶꪏꪀ | sộk | đổi chác | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪶꪏꪀ: đem hàng xuống đổi chác |
| #5382 | ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀ | sộk sệk | nhầy nhụa | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀ: đường đi nhầy nhụa |
| #5383 | ꪶꪎꪣ | sồm | cơicây | Chưa xác định | — |
| #5384 | ꪶꪎꪣ | sồm | vừa | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪶꪔ: áo mặc vừa người |
| #5385 | ꪶꪎꪣ | sồm | xứng | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪶꪎꪣ ꪀꪽ: vợ chồng xứng đôi |
| #5386 | ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ | sồm ka | giá phải chăng | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪎꪣ ꪁ꪿ꪱ: bán giá phải chăng |
| #5387 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | bằng lòng, đồng ý | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: mọi người bằng lòng; mọi người đồng ý |
| #5388 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | hả long | Chưa xác định | * ꪶꪎꪣ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: hả lòng hả dạ |