Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5169 | ꪎꪲꪚ | síp | mười, mươi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm |
| #5170 | ꪎꪲꪒ | sít | xịt, thụt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau |
| #5171 | ꪎꪲꪒ | sít | thí | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt |
| #5172 | ꪎꪲꪒ | sít | xoẹt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi |
| #5173 | ꪎꪲꪒ | sít | xớt | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu |
| #5174 | ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ | sít nọi nưng | — | Chưa xác định | — |
| #5175 | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ | sít sèo | suýt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: suýt nữa thì ngã |
| #5176 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | vun vúttrên nước | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút |
| #5177 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | phọt | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu |
| #5178 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪎꪲ꪿ꪫ: cái đục |
| #5179 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đục cột nhà |
| #5180 | ꪎꪲ꫁ꪫ | sỉu | lẽo | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪎꪲ꫁ꪫ: cắt vải lẽo |
| #5181 | ꪎꪲ꫁ꪫ ꪎꪲꪒ | sỉu sít | lẽo quá mất cân xứng | Chưa xác định | — |
| #5182 | ꪏꪲ꪿ꪫ | siu | — | Chưa xác định | — |
| #5183 | ꪎꪨꪱꪀ | slák | — | Chưa xác định | — |
| #5184 | ꪎꪨꪱꪀ | slák | mới | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: mới thấy lần đầu |
| #5185 | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ | slák hền | lạ mắt | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ: lạ mắt muốn xem |
| #5186 | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ | slák kìn | lạ miệng | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪋꪚ: lạ miệng thấy ngon |
| #5187 | ꪎꪨꪱꪀ ꪣꪱ | slák mã | lạ chỗ | Chưa xác định | — |
| #5188 | ꪎꪨꪱꪀ ꪉꪲꪙ | slák ngĩn | lạ tai | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪵꪮ꪿ ꪉꪲꪙ ꪵꪮ꪿ ꪡꪰꪉ: lạ tai muốn nghe |