Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 250
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5149ꪏꪲꪣsĩmgiặmđồ đanChưa xác định
ꪏꪲꪣ ꪶꪖ꫁ꪉ: giặm rá
#5150ꪏꪲꪣsĩmmắc sim, sơn đôncây dây leo, nhiều nhựa, quả chua ăn đượcChưa xác định—
#5151ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀsĩm sịkxâm xấpChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ ꪙꪾ꫁: canh xâm xấp nước
#5152ꪎꪲꪙsìngọtbằng daoChưa xác định
ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây
#5153ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙsìn kuỗnhồng quầnvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần
#5154ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴsín hùxẻo taiChưa xác định—
#5155ꪎꪲ꫁ꪙsỉnváy, xốngChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: mặc váy
#5156ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁sỉn sửaváy áo, quần áonữChưa xác định—
#5157ꪏꪲ꫁ꪙsịn—Chưa xác định—
#5158ꪏꪲ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁sịn lỏ—Chưa xác định—
#5159ꪏꪲ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁sịn tẹ—Chưa xác định—
#5160ꪎꪲꪉsìngdiêm sinh, lưu huỳnhChưa xác định—
#5161ꪎꪲꪉsìngsinhvhChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ
#5162ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺsìng dủakèoChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo
#5163ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣsìng hiềmdiêm sinh và diêm tiêuChưa xác định—
#5164ꪎꪲ꪿ꪉsíng—Chưa xác định—
#5165ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿síng kubạn thân, bằng hữuChưa xác định—
#5166ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉsíng khònggia sảnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường
#5167ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫsíng sàonhệnChưa xác định
ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện
#5168ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉsĩng sĩngxủng xoảngChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ: tiền xu chạm nhau kêu xủng xoảng