Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 252
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5189ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉslák slồngmấy thuởChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau
#5190ꪏꪩꪱꪣslãmchàtoChưa xác định
ꪏꪩꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: chà cây tre gai
#5191ꪏꪩꪱꪉslãng—Chưa xác định—
#5192ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉslang slangloảng xoảngChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ: đồ sắt chạm nhau kêu loảng xoảng
#5193ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫslão vãolỏa tỏaChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chồi cây lỏa tỏa
#5194ꪏꪩꪱꪒslạt—Chưa xác định—
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái
#5196ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙslắm slonlốc nhốcChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪩꪴꪀ ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙ: đàn con lốc nhốc
#5197ꪏꪩꪾ ꪝꪽslẵm pẵndồn dập, dồngiã gạoChưa xác định
ꪔꪾ ꪏꪩꪾ ꪝꪽ: giã dồn dập
#5198ꪎꪨꪰꪉslằnglưngChưa xác định
ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: cúi lưng
#5199ꪎꪨꪰꪉslằngmuChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay
#5200ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀslằng dọkoằn lưngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ: gánh nặng quá oằn lưng
#5201ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿slằng sưxõng lưngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿: lười xong lưng
#5202ꪵꪏꪩꪫ ꪵꪏꪩꪫslẽo slẽo—Chưa xác định—
#5203ꪵꪏꪩꪚ ꪵꪏꪩꪚslẹp slẹp—Chưa xác định—
#5204ꪵꪏꪩꪒslẹtthia liaChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia
#5205ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉslềng kêng kangnhênh nhang, nhởn nhơChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố
#5206ꪹꪎꪸꪨꪒslếtráoChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước
#5207ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀslíc kíc kóktinh nghịchChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ: thằng bé tinh nghịch
#5208ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịcxócChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo